far and away
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Hơn hẳn, vượt trội, không ai sánh kịp: "far and away" được dùng để nhấn mạnh rằng một người, vật hoặc sự việc nào đó vượt trội hơn hẳn so với những đối thủ còn lại, thường đi kèm với tính từ so sánh nhất.
- Rất nhiều, xa vời: Trong một số ngữ cảnh, cụm từ này cũng có thể mang nghĩa "một cách đáng kể" hoặc "vượt xa".
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- She was far and away the smartest student in the class. (Cô ấy là học sinh thông minh hơn hẳn so với tất cả các bạn khác trong lớp.)
- It was far and away the best meal he had ever eaten. (Đó là bữa ăn ngon nhất mà anh ấy từng ăn, không có bữa nào sánh kịp.)
- This is far and away the most important decision we have to make. (Đây là quyết định quan trọng hơn hẳn so với mọi quyết định khác mà chúng ta phải đưa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "far and away" + tính từ so sánh nhất: Cấu trúc phổ biến nhất, nhấn mạnh sự vượt trội tuyệt đối.
- He is far and away the best candidate for the job. (Anh ấy là ứng viên xuất sắc hơn hẳn cho công việc này.)
Biến thể và từ gần giống
- by far: cũng mang nghĩa tương tự, nhưng "far and away" thường mang sắc thái mạnh mẽ và trang trọng hơn.
- She is by far the best singer in the group. (Cô ấy là ca sĩ giỏi nhất trong nhóm, vượt trội hơn hẳn.)
Từ đồng nghĩa
- Undoubtedly: chắc chắn, không thể nghi ngờ.
- Easily: dễ dàng (trong ngữ cảnh so sánh).
- Clearly: rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "far and away" là một trạng từ cố định, không phải cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Far and wide: xa và rộng, khắp nơi.
- People came from far and wide to see the festival. (Mọi người đến từ khắp nơi để xem lễ hội.)